bề mặt

bề mặt

Bề mặt chiếc bàn này rất nhẵn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần trên cùng, phần tiếp xúc bên ngoài của một vật thể: Chỉ phần ranh giới phân cách giữa vật thể đó với môi trường xung quanh (như không khí, nước, hoặc một vật thể khác).
    • Phạm vi, diện tích bên ngoài có thể quan sát hoặc đo đạc được của một vật: Thường dùng để chỉ kích thước hai chiều (chiều dài chiều rộng) của một vùng.
    • (Nghĩa mở rộng) Biểu hiện bên ngoài, phần dễ thấy nhất của một sự việc, hiện tượng: Chỉ những khía cạnh hiển nhiên, chưa đi sâu vào bản chất bên trong.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bề mặt chiếc bàn này rất nhẵn. (Phần trên cùng của chiếc bàn này rất nhẵn.)
    • Các nhà khoa học đang nghiên cứu bề mặt của Mặt Trăng. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phần tiếp xúc bên ngoài của Mặt Trăng.)
    • Họ đo đạc bề mặt của mảnh đất trước khi xây nhà. (Họ đo đạc diện tích bên ngoài của mảnh đất trước khi xây nhà.)
    • Anh ấy mới chỉ hiểu vấn đề trên bề mặt. (Anh ấy mới chỉ hiểu những biểu hiện bên ngoài, dễ thấy của vấn đề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sức căng bề mặt" (Vật ): hiện tượng lớp chất lỏngmặt thoáng xu hướng co lại để diện tích bề mặt nhỏ nhất.
    • Nhờ có sức căng bề mặt con nhện nước có thể đi trên mặt nước.
  • "Nhiệt độ bề mặt": Nhiệt độ đo được tại phần tiếp xúc bên ngoài của một vật thể.
    • Bề mặt Mặt Trời nhiệt độ rất cao.
  • "Chỉ mang tính bề mặt": Chỉ hình thức bên ngoài, không sâu sắc, không thực chất.
    • Lời xin lỗi của anh ta chỉ mang tính bề mặt.
Biến thể từ gần giống
  • Mặt (danh từ): Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng "mặt" nhiều nghĩa rộng hơn (khuôn mặt, mặt phẳng, phía...).
    • Mặt bàn (có thể dùng thay cho "bề mặt bàn").
  • Bề ngoài (danh từ): Nhấn mạnh đến phần biểu hiện ra bên ngoài, thường dùng cho sự vật trừu tượng hoặc con người.
    • Đừng chỉ nhìn bề ngoài đánh giá một con người.
  • Diện tích (danh từ): Từ chuyên dùng để chỉ độ lớn của một bề mặt, có thể đo được bằng số.
    • Tính diện tích bề mặt của hình cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Bề ngoài: Phần tiếp xúc với không gian xung quanh, phần lộ ra.
  • Mặt ngoài: Phía bên ngoài.
  • Bề: (Từ cổ, ít dùng) Mặt, phía.
Từ trái nghĩa
  • Bề sâu: Phần bên trong, phần ẩn khuất.
  • Bề trong: Phía bên trong.
  • Nội tại: Thuộc về bản chất bên trong.
Thành ngữ, cụm từ cố định liên quan
  • Trên bề mặt: Ở khía cạnh dễ thấy, hiển nhiên.
    • Trên bề mặt, mọi việc có vẻ ổn, nhưng thực tế nhiều vấn đề.
  • Xử lý bề mặt: Công việc làm thay đổi tính chất phần ngoài cùng của vật liệu (như mạ, sơn, đánh bóng).
    • Công đoạn xử lý bề mặt rất quan trọng trong sản xuất.

Từ chứa "bề mặt"